Khả năng chống nước của đồng hồ và mọi thứ bạn cần biết

Back to Posts
Khả năng chịu nước của đồng hồ

Khả năng chống nước của đồng hồ và mọi thứ bạn cần biết

Khả năng chống nước là một trong những yếu tố quan trọng cần xem xét khi chọn mua đồng hồ, đặc biệt là đối với những người thường xuyên tiếp xúc với môi trường nước như thợ lặn, những người yêu thích thể thao dưới nước hoặc những người thường xuyên đi biển.

Một chiếc đồng hồ chống nước có thể giúp bạn yên tâm sử dụng trong các hoạt động liên quan đến nước mà không cần phải lo lắng về việc đồng hồ bị hỏng hoặc gặp sự cố. Ngoài ra, đồng hồ chống nước cũng có thể giúp bạn bảo vệ đồng hồ của mình khỏi các tác động bên ngoài như mồ hôi, mưa hoặc các tác động từ môi trường khác.

Đồng hồ Rolex Submariner Date 126618LB Yellow Gold

Các tiêu chuẩn khả năng chống nước của đồng hồ thường được đánh giá bằng độ sâu mà đồng hồ có thể chịu được khi tiếp xúc với nước, được đo bằng đơn vị độ sâu, thường là mét. Đồng hồ thường được chia thành các nhóm khả năng chống nước khác nhau, từ đồng hồ chống nước nhẹ có khả năng chịu nước tạm thời cho đến đồng hồ chuyên dụng cho lặn sâu có khả năng chịu nước lên đến vài trăm mét, hoặc thậm chí là vài nghìn mét.

Một số tiêu chuẩn khác của đồng hồ chống nước bao gồm hệ thống khóa nắp lưng đồng hồ, thời gian chống nước và vật liệu của đồng hồ. Với những tiêu chuẩn này, bạn có thể chọn được một chiếc đồng hồ chống nước phù hợp với nhu cầu và hoạt động của mình.

Vì vậy, sở hữu một chiếc đồng hồ chống nước không chỉ giúp bạn sử dụng đồng hồ một cách linh hoạt và tiện lợi trong mọi hoàn cảnh, mà còn giúp bảo vệ đồng hồ của bạn khỏi các tác động bên ngoài, tăng độ bền và tuổi thọ của đồng hồ.

Khả năng chống nước của đồng hồ là gì?

Khả năng chống nước của đồng hồ là khả năng đồng hồ chịu được tiếp xúc với nước mà không bị hư hỏng hoặc gặp sự cố. Các đồng hồ có khả năng chống nước được thiết kế để chịu được các tác động từ nước như áp suất nước, lực đẩy, thủy lực và chất lượng nước, để bảo vệ bên trong đồng hồ khỏi sự xâm nhập của nước và bảo đảm đồng hồ hoạt động tốt trong môi trường nước.

Đồng hồ Longines Master Automatic L2.793.4.92.0

Tuy nhiên, cần lưu ý rằng khả năng chống nước của đồng hồ không phải là vô hạn, và một số yếu tố có thể làm giảm hiệu suất chống nước của đồng hồ như lão hóa, tuổi, sử dụng không đúng cách hoặc mài mòn do sử dụng thường xuyên trong nước.

Do đó, khi sử dụng đồng hồ chống nước, bạn nên tuân thủ hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất và hạn chế sử dụng đồng hồ trong những điều kiện khắc nghiệt hoặc tránh tiếp xúc với nước khi không cần thiết để bảo vệ đồng hồ của mình.

Nước có thể gây ra những thiệt hại nào cho đồng hồ?

Đồng hồ là một sản phẩm cực kỳ nhạy cảm với nước. Nước có thể gây ra nhiều thiệt hại cho đồng hồ nếu bạn không tuân thủ đúng quy trình sử dụng và bảo quản. Khi nước thâm nhập vào bên trong đồng hồ, nó có thể gây ra ảnh hưởng đến các bộ phận bên trong như động cơ, mạch điện, bộ phận cơ khí và các linh kiện khác. Ngoài ra, nước còn có thể làm giảm tuổi thọ của đồng hồ và gây ra các vấn đề khác như mất chính xác hoặc giảm độ chính xác của đồng hồ.

Hướng dẫn mua đồng hồ Longines

Tuy nhiên, nếu bạn sử dụng đồng hồ chống nước đúng cách, nó sẽ giúp bảo vệ chiếc đồng hồ của bạn và đảm bảo hoạt động tốt trong môi trường nước. Bạn nên tuân thủ các quy tắc sử dụng đồng hồ chống nước, thường xuyên kiểm tra độ chống nước của đồng hồ và bảo quản đồng hồ một cách đúng cách để đảm bảo tuổi thọ và độ chính xác của sản phẩm.

Tiêu chuẩn IP

Tiêu chuẩn IP (Ingress Protection) là một hệ thống được sử dụng để đánh giá khả năng chống nước và bụi của các thiết bị điện tử, trong đó có đồng hồ điện tử. Tiêu chuẩn IP được đưa ra bởi tổ chức Quốc tế về Tiêu chuẩn hóa (International Electrotechnical Commission – IEC) và có tên đầy đủ là IEC 60529.

Hệ thống tiêu chuẩn IP đánh giá khả năng chống nước của thiết bị bằng cách đưa ra các mức độ khả năng chống nước tương ứng với các số điểm. Mỗi số điểm đại diện cho một mức độ chống nước và bao gồm hai số, số đầu tiên đánh giá khả năng chống bụi, và số thứ hai đánh giá khả năng chống nước.

Arnold & Son Globetrotter Gold 1WTAR.U01C.C153A

Cụ thể, mức độ chống nước được đánh giá từ IP00 đến IP68. IP00 là mức độ thấp nhất và không có khả năng chống nước và chống bụi, còn IP68 là mức độ cao nhất và đảm bảo chống nước tốt nhất. Mức độ chống nước được đánh giá từ IPX0 đến IPX8, trong đó X là số thứ hai đại diện cho mức độ chống nước.

Tuy nhiên, cần lưu ý rằng tiêu chuẩn IP chỉ áp dụng cho các thiết bị điện tử và không áp dụng cho đồng hồ cơ. Các tiêu chuẩn khác được sử dụng để đánh giá khả năng chống nước của đồng hồ cơ, nhưng chúng khác với tiêu chuẩn IP và không được đưa ra bởi IEC. Các nhà sản xuất đồng hồ thường đưa ra các thông số về khả năng chống nước của đồng hồ của họ theo tiêu chuẩn riêng của mình.

Tiêu chuẩn ISO 6425

Giới thiệu về tiêu chuẩn ISO 6425

Tiêu chuẩn ISO 6425 là một tiêu chuẩn quốc tế được đưa ra bởi Tổ chức tiêu chuẩn hóa quốc tế (International Organization for Standardization – ISO) để đánh giá khả năng chống nước của đồng hồ và đồng thời xác định các yêu cầu khác cho các đồng hồ đeo tay chuyên dụng.

Tiêu chuẩn này được đưa ra vào năm 1996 và đã được sửa đổi và bổ sung nhiều lần để đáp ứng các tiêu chuẩn và yêu cầu mới nhất. Tiêu chuẩn ISO 6425 áp dụng cho đồng hồ chuyên dụng, có tính năng chống nước và được sử dụng trong môi trường nước như lặn, thủy thủ đoàn, thợ lặn,…

Đồng hồ Patek Philippe Aquanaut 5968/1A-001

Các yêu cầu cơ bản của tiêu chuẩn này bao gồm độ chính xác của đồng hồ, tính năng chống nước, độ chính xác và tính ổn định của đồng hồ, cơ chế khóa, độ bền của đồng hồ và sự an toàn khi sử dụng. Các yêu cầu này được đánh giá và xác nhận bởi các tổ chức kiểm định độc lập.

Để đáp ứng các yêu cầu của tiêu chuẩn ISO 6425, đồng hồ phải được thiết kế và sản xuất với các tính năng chống nước đáng tin cậy, bao gồm một hệ thống khóa vặn chặt, độ chính xác tốt và độ bền cao để chịu được các tác động từ nước và các yếu tố môi trường khác.

Trong tổng quát, tiêu chuẩn ISO 6425 là một tiêu chuẩn rất quan trọng để đánh giá khả năng chống nước của đồng hồ chuyên dụng và đảm bảo tính an toàn và độ chính xác của các thiết bị đo thời gian trong môi trường nước.

Các yêu cầu khả năng chống nước của đồng hồ đáp ứng tiêu chuẩn ISO 6425

Các đồng hồ chuyên dụng phải đáp ứng các yêu cầu khắt khe về khả năng chống nước để đảm bảo an toàn cho người sử dụng và độ chính xác của thiết bị. Dưới đây là một số yêu cầu chính của tiêu chuẩn ISO 6425 đối với khả năng chống nước của đồng hồ:

Đồng hồ Rolex Submariner 14060M

  1. Chịu áp lực nước: Đồng hồ phải chịu được áp lực nước tối thiểu 10 bar (tương đương với độ sâu 100 mét). Đây là mức tối thiểu được đưa ra bởi tiêu chuẩn, nhưng một số đồng hồ có thể chịu được áp lực cao hơn.
  2. Kiểm tra độ chịu nước: Đồng hồ phải được kiểm tra độ chịu nước bằng cách đặt vào môi trường nước tại áp suất tối thiểu 125% so với áp lực nước được chỉ định cho đồng hồ.
  3. Độ chính xác: Đồng hồ phải đáp ứng yêu cầu độ chính xác trong môi trường nước, và độ chính xác này phải được xác định bởi các tổ chức độc lập.
  4. Chống sương mù: Đồng hồ phải có tính năng chống sương mù để tránh trường hợp không thể nhìn thấy khi sử dụng trong môi trường nước.
  5. Khóa vặn chặt: Đồng hồ phải có một hệ thống khóa vặn chặt, được thiết kế để ngăn chặn nước và các chất bẩn khác xâm nhập vào bên trong thiết bị.
  6. Độ bền: Đồng hồ phải đáp ứng các yêu cầu về độ bền trong môi trường nước, bao gồm chống ăn mòn và chống va đập.

Các yêu cầu này đảm bảo rằng các đồng hồ chuyên dụng đáp ứng được các tiêu chuẩn về khả năng chống nước và đáp ứng được nhu cầu của người dùng trong các môi trường nước khắc nghiệt. Các đồng hồ không đáp ứng được các yêu cầu này có thể không đáp ứng được tiêu chuẩn ISO 6425 và có thể không an toàn để sử dụng trong môi trường nước.

Cách đo khả năng chống nước của đồng hồ theo tiêu chuẩn ISO 6425

Tiêu chuẩn ISO 6425 là một tiêu chuẩn quốc tế đánh giá khả năng chống nước của đồng hồ. Để đảm bảo đồng hồ đáp ứng tiêu chuẩn này, các hãng đồng hồ cần phải đo đạc khả năng chống nước của sản phẩm bằng cách sử dụng các thiết bị đo đạc đặc biệt.

Theo tiêu chuẩn này, để được xác nhận là một chiếc đồng hồ chống nước, nó phải được kiểm tra với áp suất nước ở độ sâu 125% so với độ sâu được đánh giá tương ứng với mức độ chống nước được khai báo trên đồng hồ. Điều này đảm bảo rằng đồng hồ có khả năng chịu được áp lực nước ở các điều kiện đeo đồng hồ thông thường.

Đồng hồ Cartier Tank Must SolarBeat WSTA0059

Các hãng đồng hồ sử dụng các thiết bị đo đạc khác nhau để đánh giá khả năng chống nước của sản phẩm của họ, bao gồm các thiết bị đo áp suất, các thiết bị đo mức độ chống nước và các thiết bị kiểm tra chống nước khác. Ngoài ra, các hãng đồng hồ cũng thường sử dụng các phương pháp khác nhau để kiểm tra độ kín của vỏ đồng hồ, chẳng hạn như sử dụng chất lỏng thẩm thấu hoặc khí nitơ để tạo ra áp suất âm bên trong vỏ đồng hồ.

Việc đo đạc khả năng chống nước của đồng hồ theo tiêu chuẩn ISO 6425 là rất quan trọng để đảm bảo rằng đồng hồ đáp ứng được các yêu cầu về chống nước và có thể hoạt động tốt trong các điều kiện khác nhau. Nếu bạn đang tìm kiếm một chiếc đồng hồ chống nước, hãy chú ý đến các sản phẩm đáp ứng tiêu chuẩn ISO 6425 để đảm bảo rằng bạn có được một sản phẩm chất lượng và đáng tin cậy.

Đánh giá khả năng chống nước của đồng hồ theo tiêu chuẩn ATM 

Tiêu chuẩn ATM (Atmosphere) được sử dụng để đánh giá khả năng chống nước của đồng hồ và đưa ra thông tin về độ sâu dưới nước mà đồng hồ có thể hoạt động một cách an toàn. ATM được sử dụng phổ biến trong ngành công nghiệp đồng hồ và có nghĩa là áp lực không khí tại mức độ biểu kiến của mặt đất. Một đơn vị ATM tương đương với 1.01325 bar hoặc 14.6959 psi.

8 Chiếc đồng hồ Luxury tốt nhất cho chuyến phiêu lưu của bạn

Điểm ATM trên đồng hồ thường được in hoặc khắc trên nắp lưng hoặc mặt số của đồng hồ và biểu thị khả năng chống nước của nó. Một đồng hồ có điểm ATM cao hơn có khả năng chống nước tốt hơn và có thể hoạt động ở độ sâu dưới nước lớn hơn.

Các mức độ ATM thường được sử dụng trong đồng hồ bao gồm:

  • 30M / 3ATM: Đồng hồ có thể chống nước nhẹ và có thể chịu được nước rơi, xịt hoặc tắm rửa tay. Tuy nhiên, không nên đeo đồng hồ khi lặn hoặc bơi.
  • 50M / 5ATM: Đồng hồ có khả năng chống nước tương đối tốt và có thể được sử dụng khi bơi nhẹ hoặc đi bộ dưới mưa.
  • 100M / 10ATM: Đồng hồ có khả năng chống nước tốt và có thể được sử dụng khi bơi và lặn nhẹ.
  • 200M / 20ATM: Đồng hồ có khả năng chống nước tốt và có thể được sử dụng trong các hoạt động lặn sâu hơn.
  • 300M / 30ATM: Đồng hồ có khả năng chống nước rất tốt và có thể được sử dụng trong các hoạt động lặn sâu hơn.

Ngoài ra, đồng hồ có điểm ATM càng cao thì nó càng có khả năng chống nước tốt hơn, tuy nhiên cần phải lưu ý rằng đồng hồ có điểm ATM cao không đồng nghĩa với việc nó có thể sử dụng ở độ sâu dưới nước lớn hơn. Việc sử dụng đồng hồ trong nước cần phải tuân thủ các hướng dẫn và hạn chế của mỗi mức độ chống nước tương ứng.

Tiêu chuẩn MIL-STD-810 được áp dụng cho khả năng chống nước của đồng hồ

MIL-STD-810 là một tiêu chuẩn quân sự của Hoa Kỳ vạch ra một loạt các thử nghiệm được thiết kế để đánh giá độ bền và hiệu suất của thiết bị trong các điều kiện môi trường khác nhau. Tiêu chuẩn bao gồm một loạt các yếu tố môi trường bao gồm nhiệt độ khắc nghiệt, độ ẩm, bụi và độ rung.

MIL-STD-810 ban đầu được xuất bản vào năm 1962 và đã được sửa đổi nhiều lần kể từ đó. Phiên bản hiện tại, MIL-STD-810H, được phát hành vào năm 2019 và bao gồm tổng cộng 29 phương pháp thử nghiệm được nhóm thành 11 danh mục:

  1. Áp suất thấp (Phương pháp 500.6)
  2. Nhiệt độ cao (Phương pháp 501.6)
  3. Nhiệt độ thấp (Phương pháp 502.6)
  4. Sốc nhiệt độ (Phương pháp 503.6)
  5. Nhiễm bẩn bởi Chất lỏng (Phương pháp 504.2)
  6. Bức xạ mặt trời (Phương pháp 505.6)
  7. Mưa (Phương pháp 506.6)
  8. Độ ẩm (Phương pháp 507.6)
  9. Nấm (Phương pháp 508.6)
  10. Sương muối (Phương pháp 509.6)
  11. Rung động (Phương pháp 514.7)

Mỗi loại trong số này bao gồm các phương pháp kiểm tra cụ thể để đánh giá khả năng của thiết bị chịu được các điều kiện môi trường liên quan đến loại đó. Ví dụ: danh mục nhiệt độ cao bao gồm các thử nghiệm đánh giá hiệu suất của thiết bị khi tiếp xúc với nhiệt độ cực cao, trong khi danh mục rung bao gồm các thử nghiệm đánh giá khả năng chống rung của thiết bị.

Một trong những lợi ích chính của MIL-STD-810 là nó cung cấp một bộ thử nghiệm tiêu chuẩn hóa có thể được sử dụng để đánh giá hiệu suất của thiết bị giữa các nhà sản xuất và sản phẩm khác nhau. Điều này cho phép so sánh chính xác và khách quan hơn về hiệu suất của thiết bị, điều này đặc biệt quan trọng trong các ứng dụng quân sự, nơi độ tin cậy và độ bền của thiết bị là rất quan trọng.

Ngoài việc sử dụng trong các ứng dụng quân sự, MIL-STD-810 còn được sử dụng trong nhiều ngành công nghiệp khác, bao gồm hàng không vũ trụ, ô tô và điện tử tiêu dùng, bao gồm đồng hồ. Nhiều công ty sử dụng tiêu chuẩn này làm cơ sở cho các giao thức thử nghiệm của riêng họ, điều này cho phép họ đảm bảo rằng các sản phẩm của họ có khả năng chịu được nhiều điều kiện môi trường.

Nhìn chung, MIL-STD-810 là một tiêu chuẩn quan trọng đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện độ bền và độ tin cậy của thiết bị trong nhiều ngành công nghiệp. Các phương pháp thử nghiệm nghiêm ngặt và tập trung vào các điều kiện môi trường của nó đã giúp đảm bảo rằng các sản phẩm có thể hoạt động hiệu quả trong nhiều môi trường đầy thách thức, điều cần thiết cho nhiều ứng dụng.

Đồng hồ Breitling Transocean Date R10360

Theo tiêu chuẩn MIL-STD-810, khả năng chống nước của đồng hồ được đánh giá thông qua một loạt các thử nghiệm khác nhau. Những thử nghiệm này bao gồm:

  • Thử nghiệm chống nước: Đồng hồ được đặt trong nước ở độ sâu và áp suất khác nhau, với thời gian đặt trước đó. Điều này giúp đánh giá khả năng chống nước của đồng hồ trong các tình huống khác nhau.
  • Thử nghiệm độ ẩm: Đồng hồ được đặt trong môi trường có độ ẩm cao, với nhiệt độ thích hợp, để đánh giá khả năng chống độ ẩm của đồng hồ.
  • Thử nghiệm va đập: Đồng hồ được đặt trong môi trường có tác động mạnh, như va chạm hoặc rơi, để đánh giá khả năng chống sốc và va đập của đồng hồ.
  • Thử nghiệm nhiệt độ: Đồng hồ được đặt trong môi trường có nhiệt độ thấp hoặc cao, để đánh giá khả năng hoạt động của đồng hồ trong các điều kiện thời tiết khắc nghiệt.
  • Thử nghiệm phun nước: Đồng hồ được phun nước một cách mạnh, để đánh giá khả năng chống nước của đồng hồ trong các tình huống thực tế.
  • Thử nghiệm xung điện: Đồng hồ được đặt trong môi trường có tác động của các tia điện từ, để đánh giá khả năng chống tác động của các tia điện từ lên đồng hồ.

Để đáp ứng tiêu chuẩn này, đồng hồ cần được kiểm tra ở các điều kiện khắc nghiệt như tăng áp, giảm áp, nhiệt độ cao và thấp, độ rung, độ ẩm cao, và thử nghiệm nước mặn.

Các mức độ đánh giá khả năng chống nước của tiêu chuẩn MIL-STD-810 được phân loại bằng mã số từ 0 đến 8, với mức độ số 8 đại diện cho khả năng chống nước tốt nhất.

Dưới đây là các mức độ đánh giá khả năng chống nước của tiêu chuẩn MIL-STD-810:

  • Mức độ 0: Không có khả năng chống nước
  • Mức độ 1: Chịu được nước tương đương với lượng mưa nhỏ
  • Mức độ 2: Chịu được nước tương đương với lượng mưa lớn
  • Mức độ 3: Chịu được nước tràn vào một cách ngẫu nhiên
  • Mức độ 4: Chịu được nước lọt vào trong điều kiện rung động mạnh
  • Mức độ 5: Chịu được nước xâm nhập vào trong điều kiện áp suất cao
  • Mức độ 6: Chịu được nước xâm nhập vào trong điều kiện áp suất và nhiệt độ cao
  • Mức độ 7: Chịu được nước trong điều kiện ngập dưới nước trong một thời gian ngắn
  • Mức độ 8: Chịu được nước trong điều kiện ngập dưới nước trong một thời gian dài.

Đồng hồ được đánh giá theo các mức độ khác nhau của tiêu chuẩn MIL-STD-810 tùy thuộc vào môi trường sử dụng. Việc sử dụng đồng hồ với khả năng chống nước theo tiêu chuẩn MIL-STD-810 sẽ giúp đảm bảo độ tin cậy và sự bảo vệ cho thiết bị trong các môi trường khắc nghiệt.

Các công nghệ chống nước được sử dụng trong đồng hồ

Công nghệ chống nước là một yếu tố quan trọng trong việc sản xuất đồng hồ. Các công nghệ này giúp tăng khả năng chống nước của đồng hồ và giữ cho nó hoạt động tốt trong môi trường ẩm ướt hoặc dưới nước. Dưới đây là một số công nghệ chống nước đang được sử dụng trong sản xuất đồng hồ:

Đồng hồ Oris Aquis 01 733 7766 4158-07 8 22 05PEB

  • O-ring: O-ring được sử dụng để tạo ra một khe hở kín giữa vỏ đồng hồ và caseback. Khe hở này được lấp đầy bằng chất lỏng chống nước, giúp bảo vệ bên trong đồng hồ khỏi bụi và nước.
  • Vật liệu chống nước: Vật liệu như cao su, silicone và nhựa polyurethane được sử dụng trong sản xuất đồng hồ để giúp tăng khả năng chống nước của sản phẩm.
  • Kỹ thuật xử lý bề mặt: Kỹ thuật xử lý bề mặt như phủ lớp chống phản chiếu hoặc sử dụng sơn chống trầy xước giúp tăng độ bền và khả năng chống nước của đồng hồ.
  • Thiết kế kín khít: Thiết kế kín khít của đồng hồ được cải tiến liên tục để giảm thiểu việc bị nước thấm vào. Ví dụ như sử dụng một lớp lưới mịn trên mặt kính, giúp ngăn chặn nước bám trên bề mặt kính và dễ dàng lau chùi.
  • Công nghệ liên kết khí quyển: Công nghệ liên kết khí quyển được sử dụng để giữ cho áp suất bên trong đồng hồ không thay đổi khi độ sâu tăng lên. Điều này giúp đồng hồ hoạt động tốt hơn khi sử dụng dưới nước.

Các công nghệ chống nước này đều có vai trò quan trọng trong việc sản xuất đồng hồ chống nước. Khi chọn mua đồng hồ, bạn nên xem xét độ sâu và môi trường mà bạn dự định sử dụng đồng hồ để chọn loại sản phẩm phù hợp.

Các công nghệ chống nước

Để tăng khả năng chống nước của đồng hồ, các nhà sản xuất đã sử dụng nhiều công nghệ khác nhau, từ vật liệu đến kỹ thuật sản xuất.

Vật liệu

Các vật liệu được sử dụng để tăng khả năng chống nước của đồng hồ bao gồm:

Đồng hồ Oris Big Crown 01 754 7741 3168-07 5 20 58BR

  • Caoutchouc: Đây là một loại chất liệu khá phổ biến được sử dụng để làm băng đeo đồng hồ. Với tính năng đàn hồi và khả năng chịu nước tốt, caoutchouc được sử dụng để tạo thành phần kín chống nước cho đồng hồ. Ngoài ra, caoutchouc còn có độ bền và khả năng chống thời tiết tốt, giúp cho đồng hồ có thể sử dụng được trong mọi điều kiện thời tiết.
  • Vàng, bạc, titan: Những loại kim loại quý này thường được sử dụng để làm vỏ đồng hồ và bộ máy. Điều đó có nghĩa là khả năng chống nước của đồng hồ cũng phụ thuộc vào vỏ đồng hồ. Vàng, bạc, titan đều có khả năng chống ăn mòn và ổn định tốt, giúp cho đồng hồ không bị ảnh hưởng bởi môi trường nước.
  • Saphia: Đây là loại kính cứng được sử dụng để bảo vệ mặt đồng hồ. Kính saphia có độ cứng cao, không bị trầy xước dễ dàng và khả năng chịu lực tốt, giúp cho đồng hồ không bị va đập hay bị ảnh hưởng bởi môi trường nước.
  • Ceramic: Loại vật liệu này đang được sử dụng ngày càng phổ biến trong ngành đồng hồ. Ceramic có khả năng chống ăn mòn, chịu lực, đồng thời không bị oxy hóa. Các đồng hồ được làm từ ceramic thường có khả năng chống nước tốt.
  • Silicon: Silicon là một loại vật liệu không dẫn điện, không từ tính và không bị oxy hóa. Những đặc tính này giúp cho silicon được sử dụng để làm các linh kiện của đồng hồ, giúp tăng khả năng chống nước và tuổi thọ cho đồng hồ.

Kỹ thuật sản xuất

Ngoài các vật liệu chống nước, kỹ thuật sản xuất cũng đóng vai trò quan trọng trong việc tăng khả năng chống nước của đồng hồ. Dưới đây là một số công nghệ sản xuất đồng hồ chống nước được sử dụng hiện nay:

Đồng hồ Citizen Promaster Marine BN0159-15X

  • Chế tạo khung viền: Khung viền của đồng hồ chống nước phải được chế tạo rất kỹ càng và chặt chẽ để ngăn nước thấm vào bên trong. Công nghệ sản xuất khung viền chống nước thường sử dụng đúc hoặc gia công từ khối thép không gỉ hoặc nhôm.
  • Sử dụng vòng bi bánh răng khô: Các vòng bi bánh răng khô được sử dụng trong đồng hồ chống nước có thể chịu được áp suất nước mạnh hơn so với các loại vòng bi bánh răng truyền thống. Các vòng bi bánh răng khô này cũng không yêu cầu bảo trì bôi trơn, giúp tăng độ bền của đồng hồ trong môi trường chống nước.
  • Sử dụng gioăng và kết cấu khóa chặt: Các đồng hồ chống nước được trang bị gioăng và kết cấu khóa chặt để ngăn nước thấm vào bên trong. Các gioăng được đặt ở các vị trí chuyển động của đồng hồ, bao gồm mặt kính, núm vặn và khung viền. Các kết cấu khóa chặt có thể được sử dụng để giữ cho khung viền và nắp đáy đồng hồ chắc chắn, ngăn nước thấm vào bên trong.
  • Sử dụng bộ cơ chế chống sốc: Một số đồng hồ chống nước được trang bị bộ cơ chế chống sốc, giúp giảm thiểu va đập và rung động khi đeo và sử dụng đồng hồ. Các bộ cơ chế này giúp tăng độ bền và độ chính xác của đồng hồ trong môi trường khắc nghiệt.
  • Sử dụng chất phủ chống nước Các chất phủ chống nước được sử dụng để bảo vệ các bề mặt của đồng hồ chống nước khỏi nước và các tác nhân khác. Chất phủ này được sử dụng trên bề mặt mặt kính, khung viền và núm vặn để tạo ra lớp bảo vệ chống thấm. Chất phủ có thể là các loại polymer hoặc chất phủ khoáng, và được thiết kế để tạo ra một lớp màng chắn giữa bề mặt và môi trường bên ngoài.
  • Sử dụng chốt vặn đôi: Chốt vặn đôi là một công nghệ tiên tiến để tăng khả năng chống nước của đồng hồ. Các chốt này bao gồm hai lớp, với lớp đầu tiên được cố định với khung viền và lớp thứ hai được gắn vào núm vặn. Khi núm vặn được đóng kín, hai lớp chốt sẽ cùng nhau tạo ra một lớp bảo vệ chống thấm.
  • O-ring: O-ring được sử dụng để tạo ra một khe hở kín giữa vỏ đồng hồ và nắp lưng. Khe hở này được lấp đầy bằng chất lỏng chống nước, giúp bảo vệ bên trong đồng hồ khỏi bụi và nước.

Lưu ý khi sử dụng đồng hồ chống nước

Khi sử dụng đồng hồ chống nước, bạn cần lưu ý một số điểm quan trọng để đảm bảo an toàn và bảo vệ đồng hồ của bạn. Dưới đây là một số lưu ý quan trọng:

Đồng hồ Vulcain Cricket 160151.326L - Crown

  • Không sử dụng đồng hồ chống nước trong nước nước biển hoặc nước nhiễm muối. Muối có thể làm hỏng các bộ phận của đồng hồ và làm giảm khả năng chống nước của nó.
  • Không nên sử dụng đồng hồ chống nước trong môi trường có nhiệt độ cao, như trong phòng xông hơi hoặc trong bồn tắm nước nóng. Nhiệt độ cao có thể làm ảnh hưởng đến độ bền của các bộ phận của đồng hồ.
  • Sau khi sử dụng đồng hồ trong nước, bạn nên làm sạch nó bằng nước sạch để loại bỏ bất kỳ mảnh vụn hoặc tạp chất nào có thể gây hại cho đồng hồ. Bạn cũng nên lau khô đồng hồ kỹ càng để tránh bị ẩm ướt.
  • Nếu đồng hồ của bạn đã bị ngâm trong nước hoặc tiếp xúc với nước trong một thời gian dài, hãy kiểm tra lại khả năng chống nước của nó. Bạn có thể đưa đồng hồ đến một cửa hàng chuyên nghiệp để kiểm tra và làm mới khả năng chống nước của nó.
  • Đừng vặn núm vặn trên đồng hồ khi nó đang ở trong nước, vì điều này có thể làm thấm nước vào bên trong đồng hồ.
  • Nếu bạn muốn thay đổi dây đeo của đồng hồ, hãy đưa nó đến cửa hàng để được thay thế. Nếu bạn tự thay đổi dây đeo, bạn có thể làm hỏng khả năng chống nước của đồng hồ.
  • Đồng hồ chống nước không nên được đeo khi bạn tham gia vào các hoạt động có tính chất cường độ cao, chẳng hạn như đi bộ đường dài, leo núi hoặc lặn. Các hoạt động này có thể gây ra những va đập mạnh, làm hỏng khả năng chống nước của đồng hồ.
  • Cuối cùng, hãy đọc kỹ hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất và tuân thủ nghiêm ngặt các chỉ dẫn để đảm bảo đồng hồ của bạn được bảo vệ tốt nhất.

Lưu ý rằng, khả năng chống nước của đồng hồ không phải là vĩnh viễn và có thể giảm dần theo thời gian do các yếu tố khác như sử dụng, tuổi thọ pin, va đập, nhiệt độ, áp suất, và hóa chất. Do đó, nếu bạn sử dụng đồng hồ của mình trong nước thường xuyên hoặc thường xuyên tiếp xúc với môi trường ẩm ướt, bạn nên kiểm tra lại khả năng chống nước của đồng hồ của mình sau một khoảng thời gian nhất định để đảm bảo rằng đồng hồ vẫn an toàn và đáp ứng các tiêu chuẩn chống nước.

Khi không sử dụng đồng hồ, bạn nên lưu trữ nó ở nơi khô ráo và thoáng mát, tránh tiếp xúc với nhiệt độ cao hoặc ánh nắng mặt trời trực tiếp. Đồng thời, bạn cũng không nên để đồng hồ bên trong phòng tắm hoặc dưới ánh nắng nếu không cần thiết.

Cuối cùng, việc sử dụng đồng hồ chống nước đòi hỏi người sử dụng phải hiểu rõ về tính năng và hạn chế của sản phẩm, đồng thời tuân thủ các lưu ý cần thiết để đảm bảo sự an toàn và bảo vệ cho chiếc đồng hồ của bạn.

Thông số kỹ thuật của nhà sản xuất về khả năng chống nước của đồng hồ

Các nhà sản xuất có thể sử dụng các tiêu chuẩn khác nhau để đánh giá khả năng chống nước của đồng hồ và những thông số kỹ thuật này thường có trong hướng dẫn sử dụng hoặc trên trang web của nhà sản xuất. Dưới đây là một số thuật ngữ phổ biến được các nhà sản xuất đồng hồ sử dụng để mô tả khả năng chống nước của đồng hồ của họ:

Đồng hồ Tissot Gentleman Powermatic 80 Silicium T127.407.11.041.00 - Case

  • Chống nước: Thuật ngữ này có nghĩa là đồng hồ có thể chống nước bắn vào, chẳng hạn như mưa hoặc rửa tay, nhưng không nên đeo khi bơi hoặc lặn.
  • Chống nước 30m, 50m hoặc 100m: Các thuật ngữ này cho biết độ sâu mà đồng hồ có thể bị ngập trong nước mà vẫn hoạt động. Khả năng chống nước được kiểm tra bằng cách cho đồng hồ chịu áp suất tĩnh ở độ sâu xác định trong một khoảng thời gian nhất định.
  • Đồng hồ của thợ lặn: Đồng hồ của thợ lặn được thiết kế để đáp ứng các tiêu chuẩn ISO cụ thể dành cho việc lặn. Những chiếc đồng hồ này thường có khả năng chống nước cao hơn, với một số mẫu có thể chịu được độ sâu từ 200 mét trở lên. Nó sẽ có một khung bezel xoay một chiều để theo dõi thời gian lặn đã trôi qua và một núm vặn vặn xuống và vỏ sau để đảm bảo bịt kín.
  • ISO: Một số nhà sản xuất có thể tham khảo các tiêu chuẩn ISO cụ thể mà đồng hồ của họ đáp ứng. Ví dụ: ISO 22810 là tiêu chuẩn dành cho đồng hồ chống nước dành cho mục đích sử dụng hàng ngày và có thể chịu được nước bắn, mưa và các hoạt động dưới nước nông. ISO 6425 là tiêu chuẩn cho đồng hồ lặn, yêu cầu chúng phải đáp ứng các tiêu chí cụ thể, bao gồm khả năng chống nước ở độ sâu ít nhất 100m, khung bezel xoay một chiều, kim giây có đầu dạ quang và khả năng chống từ trường.
  • Vương miện vặn vít: Vương miện vặn vít là một tính năng được tìm thấy trên nhiều đồng hồ chống nước. Núm vặn phải được tháo ra trước khi có thể kéo ra để cài đặt thời gian, sau đó vặn lại để duy trì khả năng chống nước.
  • Vòng đệm: Vòng đệm là các miếng đệm cao su hoặc silicon giúp ngăn nước xâm nhập vào vỏ đồng hồ. Đồng hồ có mức độ chống nước cao hơn thường sẽ có nhiều miếng đệm hơn để đảm bảo độ kín khít.

Điều quan trọng cần lưu ý là khả năng chống nước có thể giảm theo thời gian do các miếng đệm và vòng đệm bị xuống cấp, vì vậy bạn nên nhờ thợ chuyên nghiệp kiểm tra và niêm phong lại đồng hồ định kỳ.

Ngoài ra, khả năng chống nước chỉ áp dụng cho nước tĩnh hoặc nước chảy chậm, vì vậy, điều quan trọng là tránh đeo đồng hồ trong bồn tắm nước nóng, phòng xông hơi khô hoặc các môi trường có nhiệt độ cao, áp suất cao khác.

Các mức độ chống nước phổ biến của đồng hồ

Ngoài các tiêu chuẩn chống nước như IP và ATM, trong ngành đồng hồ còn có một số mức độ chống nước phổ biến được sử dụng để xác định khả năng chống nước của đồng hồ. Dưới đây là một số mức độ chống nước phổ biến:

Đánh giá đồng hồ Longines Avigation BigEye L2.816.4.53.2

  • Chống nước hàng ngày (Daily water-resistant): Đây là mức độ chống nước cơ bản và phù hợp cho những người dùng sử dụng đồng hồ trong môi trường khô ráo hoặc không tiếp xúc nhiều với nước. Đồng hồ chống nước hàng ngày có khả năng chống nước tốt trong những tình huống không bị ngập nước hoặc bị rửa.
  • Chống nước đến 50 mét (50m water-resistant): Đây là mức độ chống nước phổ biến và phù hợp cho các hoạt động ngoài trời như đi bơi hoặc lặn nhẹ. Đồng hồ chống nước đến 50 mét có khả năng chống nước khi bị ngập nước trong thời gian ngắn.
  • Chống nước đến 100 mét (100m water-resistant): Mức độ chống nước này phù hợp cho những hoạt động thể thao trong nước như bơi lội hoặc lặn với áp suất nước thấp. Đồng hồ chống nước đến 100 mét có khả năng chống nước tốt trong thời gian dài khi bị ngập nước.
  • Chống nước đến 200 mét (200m water-resistant): Mức độ chống nước này phù hợp cho những hoạt động lặn sâu hoặc các hoạt động ngoài trời khác với môi trường nước có áp suất cao. Đồng hồ chống nước đến 200 mét có khả năng chống nước tốt trong các điều kiện khắc nghiệt và thời gian dài khi bị ngập nước.

Mức độ chống nước của đồng hồ được định nghĩa dựa trên những tiêu chuẩn khác nhau, vì vậy người dùng cần tìm hiểu cẩn thận về khả năng chống nước của đồng hồ trước khi sử dụng trong các điều kiện đặc biệt hoặc môi trường nước.

Đồng hồ chống nước và các hoạt động thể thao

Đồng hồ chống nước là một lựa chọn phổ biến cho những người thích thể thao hoặc các hoạt động ngoài trời, nơi mà đồng hồ có thể tiếp xúc với nước và môi trường ẩm ướt. Tuy nhiên, việc sử dụng đồng hồ chống nước trong các hoạt động thể thao có thể gặp một số vấn đề cần lưu ý.

Đầu tiên, đồng hồ chống nước không nên được sử dụng trong các hoạt động có mối liên quan trực tiếp đến nước như lặn, lặn tự do hay bơi lội. Những hoạt động này đòi hỏi đồng hồ có khả năng chống nước đặc biệt và độ sâu khá lớn, và chỉ có một số mẫu đồng hồ được thiết kế để đáp ứng nhu cầu này.

Thứ hai, việc chịu đựng va đập và rung động cũng là một thách thức đối với đồng hồ chống nước khi sử dụng trong các hoạt động thể thao. Vì vậy, nếu bạn thường xuyên tham gia các hoạt động thể thao như chạy bộ, đạp xe, hay leo núi, hãy chọn một mẫu đồng hồ chống sốc để đảm bảo rằng chiếc đồng hồ của bạn có thể chịu được va đập và rung động trong suốt hoạt động.

Khám phá những chiếc đồng hồ lặn từ thương hiệu Doxa

Cuối cùng, bạn nên lưu ý đến mức độ chống nước của đồng hồ khi sử dụng trong các hoạt động thể thao. Nếu bạn chọn một mẫu đồng hồ có chỉ số chống nước thấp, ví dụ như chỉ chống nước hàng ngày (daily water-resistant) hoặc chống nước đến 50 mét (50m water-resistant), bạn cần tránh đưa đồng hồ tiếp xúc với nước trong thời gian dài hoặc trong môi trường có áp suất cao. Tuy nhiên, bất kể chiếc đồng hồ nào bạn chọn, hãy chắc chắn rằng nó phù hợp với hoạt động thể thao của bạn và mức độ tiếp xúc với nước mà bạn sẽ gặp phải. Ví dụ, nếu bạn thường xuyên tham gia các hoạt động ngoài trời có tiếp xúc với nước như bơi lội, lặn hay chèo thuyền, hãy chọn đồng hồ có khả năng chống nước cao để đảm bảo bảo vệ chiếc đồng hồ của bạn.

Nếu bạn chỉ tham gia các hoạt động ngoài trời đơn giản như đi bộ, chạy bộ hoặc đạp xe, có thể chọn đồng hồ có khả năng chống nước thấp hoặc chỉ cần chống nước hàng ngày.

Cuối cùng, hãy luôn kiểm tra lại hướng dẫn sử dụng và thông số kỹ thuật của chiếc đồng hồ để đảm bảo rằng nó đáp ứng được yêu cầu của hoạt động thể thao của bạn.

Thời gian chống nước của đồng hồ

Thời gian chống nước là một yếu tố quan trọng khác cần được xem xét khi lựa chọn một chiếc đồng hồ chống nước. Một số đồng hồ có khả năng chống nước trong vòng vài phút, trong khi các đồng hồ chuyên dụng cho lặn có thể chống nước trong thời gian dài hơn.

Đồng hồ chống nước thông thường có thể chống nước trong vòng vài phút hoặc đến một giờ tùy thuộc vào mức độ chống nước của đồng hồ. Tuy nhiên, đối với các hoạt động dưới nước như bơi, lặn hay lướt ván, thời gian chống nước cần phải lâu hơn. Điều này đặc biệt quan trọng với các hoạt động lặn sâu, nơi mà áp suất nước sẽ tăng lên rất nhanh.

Đồng hồ IWC Pilot Chronograph Edition "Le Petit Prince" IW377717

Nếu bạn thường xuyên tham gia các hoạt động dưới nước, bạn nên lựa chọn các đồng hồ chống nước chuyên dụng, với khả năng chống nước trong thời gian dài hơn và đáp ứng được các tiêu chuẩn chống nước cao hơn. Những đồng hồ này thường được trang bị bộ lọc áp suất và các tính năng đặc biệt để giúp đảm bảo tính an toàn cho người sử dụng.

Tuy nhiên, bạn cũng cần lưu ý rằng một số đồng hồ chống nước có thể mất đi khả năng chống nước của chúng sau một thời gian sử dụng hoặc do bị va chạm mạnh. Do đó, bạn nên kiểm tra lại khả năng chống nước của đồng hồ của mình thường xuyên và không sử dụng đồng hồ trong các môi trường mà nó không được khuyến cáo sử dụng.

Chỉ số chống nước và độ tuổi của đồng hồ

Chỉ số chống nước của đồng hồ là một yếu tố quan trọng trong việc quyết định đồng hồ có thể được sử dụng trong môi trường nước hay không. Tuy nhiên, chỉ số chống nước có thể bị giảm dần theo thời gian và tuổi tác của đồng hồ, đặc biệt khi bạn sử dụng đồng hồ trong môi trường khắc nghiệt.

Đối với các đồng hồ cũ, nên kiểm tra lại chỉ số chống nước trước khi sử dụng trong nước. Nếu không biết chỉ số chống nước của đồng hồ, bạn có thể đưa đồng hồ đến cửa hàng đồng hồ để được kiểm tra hoặc thử nghiệm đồng hồ bằng cách nhúng nó vào nước trong vài phút.

Đồng hồ Jaeger LeCoultre Geophysic Universal Time Q8108420

Ngoài ra, độ tuổi của đồng hồ cũng là một yếu tố quan trọng trong việc đánh giá khả năng chống nước của đồng hồ. Nếu đồng hồ của bạn đã được sử dụng trong một thời gian dài, chất lượng của các phụ kiện như vỏ, núm vặn và kính có thể bị giảm, ảnh hưởng đến khả năng chống nước của đồng hồ.

Do đó, trước khi sử dụng đồng hồ trong nước, hãy kiểm tra lại chỉ số chống nước của đồng hồ và độ tuổi của nó để đảm bảo an toàn cho đồng hồ của bạn và tránh tình trạng hư hỏng không đáng có.

Những chiếc đồng hồ có khả năng chống nước tốt nhất

Thuật ngữ chống thấm nước được nhắc đến khá nhiều khi mọi người nói về đồng hồ đeo tay, mặc dù thực tế là không có đồng hồ sang trọng nào thực sự là “không thấm nước”. Thực sự, chỉ có các mức độ chống nước khác nhau. Và mặc dù nghe có vẻ hơi lãng xẹt, với Rolex Deepsea “không thấm nước” có khả năng chịu độ sâu lớn hơn mức con người có thể chịu đựng, nhưng nó không thực sự chống thấm nước; chỉ đơn giản là nó được đánh giá ở mức độ chống nước rất cao. Thuật ngữ “chống thấm nước” đã bị cấm vào những năm 60 vì nó đánh lừa người mua đồng hồ. khiến họ tin rằng có thể có một chiếc đồng hồ hoàn toàn không thấm nước.

Nếu bạn đang tìm kiếm những chiếc đồng hồ sang trọng có khả năng chống nước, bạn cần phải hiểu về khả năng chống nước của đồng hồ, như chúng tôi đã trình bày ở trên. Rolex có hoàn toàn chống nước? Câu trả lời là Không, nhưng đồng hồ Rolex có khả năng chống nước (thực tế là Rolex đã tạo ra chiếc đồng hồ chống nước đầu tiên). Để giúp bạn đưa ra lựa chọn tốt nhất, chúng tôi đã tổng hợp danh sách một số đồng hồ lặn chống nước hàng đầu trên thị trường hiện nay.

1. Đồng hồ OMEGA Planet Ocean 232.30.42.21.01.001

Đồng hồ OMEGA Planet Ocean 232.30.42.21.01.001

OMEGA Seamaster Planet Ocean là một chiếc đồng hồ lặn chính xác hiệu suất cao đầy phong cách. Độ chống nước của đồng hồ ở độ sâu 600m / 2000ft và tự hào có tinh thể sapphire có độ bền cao, bezel bằng gốm, dây đeo bằng thép không gỉ và mặt số màu đen, Seamaster Planet Ocean chắc chắn là một lựa chọn tuyệt vời dành cho bạn. OMEGA lần đầu tiên phát hành Seamaster vào năm 1948. Kể từ đó, Omega là công ty được yêu thích bởi những người nổi tiếng cũng như vận động viên thể thao.

2. Đồng hồ IWC Aquatimer IW371933

Đồng hồ IWC Aquatimer IW371933

Thương hiệu đồng hồ IWC tự hào có mối liên hệ với nhà thám hiểm biển nổi tiếng của Pháp Jacques Cousteau, IWC Aquatimer có một nền tảng vững chắc về lịch sử hàng hải. Aquatimer có dây đeo bằng cao su chất lượng cao, bezel bằng thép không gỉ và mặt số màu đen, đồng thời sử dụng các tính năng hiện đại hơn – chẳng hạn như mặt số đo độ sâu. Đồng hồ chống nước ở độ sâu 120m / 400ft, Aquatimer là một chiếc đồng hồ Thụy Sĩ cứng cáp, sử dụng vỏ 41mm và tinh thể sapphire chống xước.

3. Đồng hồ Rolex Sea-Dweller

Đồng hồ Rolex Sea-Dweller

Chiếc đồng hồ Rolex chống nước ở độ sâu 3900m / 12.800ft ấn tượng không thể phủ nhận, Rolex Sea-Dweller hiện đại chắc chắn là một trong những chiếc đồng hồ lặn tốt nhất và có chức năng đáng tin cậy nhất trên thị trường hiện nay. Rolex Sea-Dweller là chiếc đồng hồ không thấm nước? Tất nhiên là Không, nhưng với chỉ số chống nước của đồng hồ ở độ sâu 3900m, Roelx Sea-Dweller được xem là chiếc đồng hồ có kích thước khá lớn với vỏ 44mm, bezel bằng gốm chống xước và kết cấu bằng thép không gỉ. Rolex Sea-Dweller đã thống trị thị trường đồng hồ lặn kể từ khi ra mắt lần đầu tiên vào năm 1967, và mặc dù đây là một khoản đầu tư không nhỏ, nhưng nó là một chiếc đồng hồ vững chắc.

4. Đồng hồ Rolex Submariner 16610

Đồng hồ Rolex Submariner 16610

Được phát hành vào năm 1953, Rolex Submariner là một trong những chiếc đồng hồ sang trọng phổ biến nhất và được sản xuất bởi thương hiệu đồng hồ sang trọng được công nhận trên toàn thế giới. Submariner gần như đã trở thành một từ ngữ trong thế giới đồng hồ có khả năng chống nước và chống ăn mòn dành cho thợ lặn. James Bond là người đầu tiên đeo chiếc đồng hồ mang tính biểu tượng này. Rolex Submariner 16610 được cho là những chiếc đồng hồ lặn cổ điển và một chỉ số chống nước cao trong lịch sử của đồng hồ lặn sang trọng. Đồng hồ Rolex Submariner có dây đeo bằng thép không gỉ, bezel bằng thép không gỉ và mặt số màu đen. Độ chống nước của đồng hồ ở độ sâu 300m / 1000ft và sử dụng tinh thể sapphire chống xước.

5. Đồng hồ Panerai Luminor Submersible PAM 024

Đồng hồ Panerai Luminor Submersible PAM 024

Panerai kết hợp thiết kế tối giản của Ý với kỹ thuật chính xác của Thụy Sĩ và sản xuất đồng hồ để tạo ra Luminor. Panerai Luminor Submersible sử thiết kế từ bezel bằng thép không gỉ, một số màu đen, và một dây đeo cao su, bên trong vỏ được trang bị bộ máy tự động và mặt kính sapphire chống trầy xước. Tất cả những điều này được kết hợp trong một vỏ 44mm có khả năng chống nước. Chiếc đồng hồ lặn sang trọng này có khả năng chống nước ở độ sâu 300m / 1000ft, lý tưởng cho các hoạt động và thể thao dưới nước.

6. Đồng hồ Breitling Superocean 44 A17391

Đồng hồ Breitling Superocean 44 A17391

Mặc dù là một trong những chiếc đồng hồ lặn sang trọng rẻ nhất trong danh sách này, nhưng Breitling Superocean lại có khả năng chống nước ở độ sâu đáng kinh ngạc 1000m / 3300ft. Phong cách thể thao tiện dụng, vật liệu chủ yếu là thép không gỉ với dây đeo và bezel của nó, và mặt số màu đen rõ ràng, Superocean thực hiện chính xác với những gì nó có. Với kích thước vỏ 44mm, Breitling Superocean là một chiếc đồng hồ lặn đáng để sở hữu. Khi đồng hồ lặn ra đời, Superocean có lẽ mang sự kết hợp tốt nhất giữa giá trị, lịch sử và chức năng hiện có.

7. Đồng hồ Oris Pro Diver Titanium Chronograph 674.7630.7154

Đồng hồ Oris Pro Diver Titanium Chronograph 674.7630.7154

Oris Pro Diver Titanium Chronograph là một chiếc đồng hồ chống nước giá rẻ, với giá trị sử dụng cao. Đồng hồ chống nước giới hạn ở độ sâu 1000m / 3300ft, Oris Pro Diver có vỏ bằng titan 51mm, bezel titan và tinh thể sapphire chống xước kết hợp với mặt số màu đen có độ hiển thị cao. Đồng hồ của Oris là đỉnh cao của phong cách và sự sành điệu, được nhiều vận động viên thể thao chứng thực, Pro Diver có một lịch sử trang hoàng đảm bảo nó sẽ không bao giờ khiến bạn thất vọng.

Như với hầu hết mọi thứ, tìm hiểu và nghiên cứu là chìa khóa quan trọng khi tìm kiếm một chiếc đồng hồ sang trọng có khả năng chống nước hoàn hảo. Lựa chọn một chiếc đồng hồ chống nước hoàn hảo, phụ thuộc vào mục đích sử dụng hoặc hoạt động trên mặt nước mà bạn đang làm. Có rất nhiều loại đồng hồ có khả năng chống nước tuyệt vời trong danh mục để tha hồ lựa chọn. Chỉ cần đảm bảo so sánh giá cả và thông số kỹ thuật, và nhớ rằng; không có đồng hồ sang trọng nào thực sự chống nước, mà chỉ có đồng hồ có khả năng chống nước.

Kết luận

Tóm lại, chọn một chiếc đồng hồ chống nước phù hợp với nhu cầu của bạn là rất quan trọng. Trong quá trình lựa chọn, bạn cần xem xét các tiêu chuẩn chống nước, thời gian chống nước và mức độ chống nước của đồng hồ.

Bạn cũng nên xem xét hoạt động của bạn, cũng như độ tuổi của đồng hồ nếu bạn có một chiếc đồng hồ cũ. Với các lựa chọn đồng hồ chống nước tốt nhất được đề cập trong bài viết này, hy vọng bạn sẽ tìm được chiếc đồng hồ phù hợp với nhu cầu của mình và có thể sử dụng nó trong nhiều hoàn cảnh khác nhau một cách an toàn và hiệu quả.

Vui lòng để lại đánh giá

0 / 5 Số lượt đánh giá 2

Your page rank:

Share this post

Back to Posts
.
.
.
.